📍
Chỉ đường
A1 · Người mới học
20 thẻ
Trái, phải, đi thẳng — hỏi và chỉ đường để tìm lối đi của bạn.
⬅️
왼쪽 Bên trái
➡️ 오른쪽 Bên phải
⬆️ 직진 Đi thẳng
🔄 유턴 Quay đầu xe
🚶 건너편 Phía đối diện
🚦 사거리 Ngã tư
🗺️ 지도 Bản đồ
🚇 지하철역 Ga tàu điện ngầm
🚪 출구 Cửa ra
📍 근처 Gần
⤴️ 우회전 Rẽ phải
↩️ 좌회전 Rẽ trái
🏘️ 골목 Con hẻm
🦓 횡단보도 Vạch kẻ đường cho người đi bộ
📍 위치 Vị trí
🪧 표지판 Biển báo
🪜 계단 Cầu thang
🛣️ 길 đường
🚦 신호등 đèn giao thông
↪️ 모퉁이 Góc đường
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.