Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ませんでした

Đọc là masen deshita, quá khứ phủ định lịch sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

昨日は来ませんでした

Hôm qua anh ấy đã không đến

朝ごはんを食べませんでした

Tôi đã không ăn sáng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí