Tìm hiểu thêm về từ này
ません
Đọc là masen và thay cho đuôi lịch sự masu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
肉を食べません
Tôi không ăn thịt
お酒を飲みません
Tôi không uống rượu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.