Tìm hiểu thêm về từ này
ちがいます
Đọc là chigaimasu, nghĩa đen là khác rồi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
いいえ、ちがいます
Không, điều đó sai
それはちがいます
Điều đó không đúng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.