Tìm hiểu thêm về từ này
じゃない
Đọc là ja nai và phủ định danh từ theo lối thân mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
これは私のじゃない
Cái này không phải của tôi
学生じゃない
Tôi không phải sinh viên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.