Tìm hiểu thêm về từ này
留学
Từ này chỉ việc đi sang một quốc gia khác để học tập chính quy. Nó có thể được dùng như một động từ hoặc một danh từ chỉ hành động đi học xa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本に留学します
Tôi đi du học Nhật Bản
留学は楽しいです
Đi du học rất vui
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.