Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

フランス

Từ này phiên âm từ 'France' trong tiếng Pháp. Người Nhật rất ưa chuộng các sản phẩm thời trang và bánh ngọt từ quốc gia này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

フランスはパンが有名です

Nước Pháp nổi tiếng về bánh mì.

フランスへ旅行します

Tôi đi du lịch đến Pháp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí