Tìm hiểu thêm về từ này
言葉
Từ này chỉ các hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết. Nó cũng có thể dùng để chỉ từ vựng hoặc cách dùng từ trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい言葉を習います
Tôi học những từ ngữ mới
言葉に気をつけて
Hãy cẩn thận với lời nói của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.