Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

日本人

Từ này được tạo thành bằng cách thêm hậu tố 'jin' (nhân) vào sau tên nước Nhật Bản. Nó dùng để chỉ quốc tịch hoặc chủng tộc người Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

田中さんは日本人です

Anh Tanaka là người Nhật.

日本人の友達がいます

Tôi có người bạn là người Nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí