🚫
Phủ định
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Tiếng Nhật phủ định bằng cách biến đổi động từ chứ không thêm một từ riêng — hãy học nai, masen, ja nai cùng với không gì cả, không ai và không nơi nào.
❌
ちがいます Sai
🚫 ない Không
🙅 ません Không lịch sự
🙃 じゃない Không phải
📘 ではない Không phải trang trọng
🙇 じゃありません Không phải lịch sự
⏪ なかった Đã không
🕰️ ませんでした Đã không lịch sự
📭 ありません Không có
🔁 一度も Chưa bao giờ
🕳️ 何も Không gì cả
👤 誰も Không ai
🗺️ どこにも Không nơi nào
📉 あまり Không lắm
🔚 もうない Hết rồi
⛔ なし Không có kèm
🛑 だめ Không được
🚷 いけません Cấm
✋ ないでください Xin đừng
😖 たくない Không muốn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.