Tìm hiểu thêm về từ này
La carta vetrata
Đây là một loại vật liệu có bề mặt thô ráp dùng để làm mịn bề mặt gỗ hoặc kim loại. Nó giúp loại bỏ các lớp sơn cũ hoặc làm phẳng các vết lồi lõm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leviga il legno con la carta vetrata fine.
Làm mịn gỗ bằng giấy nhám mịn.
Ho comprato tre fogli di carta vetrata.
Tôi đã mua ba tờ giấy nhám.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.