Tìm hiểu thêm về từ này
Il bullone
Một loại linh kiện cơ khí có ren ngoài, thường đi kèm với đai ốc (con tán) để ghép nối các bộ phận. Nó thường được làm bằng thép và có đầu hình lục giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il bullone si è allentato con le vibrazioni.
Cái bu lông đã bị lỏng do rung động.
Dobbiamo svitare questo bullone per aprire tutto.
Chúng ta phải vặn cái bu lông này ra để mở toàn bộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.