Tìm hiểu thêm về từ này
Il chiodo
Một đoạn kim loại nhỏ, mảnh, có một đầu nhọn và một đầu bằng để đóng vào bề mặt. Nó đóng vai trò là vật cố định giữa hai bề mặt vật liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Appendi il quadro a quel chiodo sul muro.
Hãy treo bức tranh vào cái đinh đó trên tường.
Il chiodo è troppo corto per questa tavola.
Cái đinh này quá ngắn so với tấm ván này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.