Tìm hiểu thêm về từ này
Il cacciavite
Một công cụ dùng để vặn hoặc tháo các loại ốc vít. Nó bao gồm một tay cầm và một trục kim loại có đầu khớp với rãnh của vít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Passami il cacciavite a stella per favore.
Làm ơn đưa cho tôi cái tua vít bốn cạnh.
Ho perso il cacciavite nel garage disordinato.
Tôi đã làm mất cái tua vít trong nhà xe bừa bộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.