Tìm hiểu thêm về từ này
La risata
Danh từ giống cái từ ridere. Una risata grassa là tràng cười vang. Scoppiare a ridere là phá lên cười.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Una risata grassa attraversò tutto il teatro.
Một tràng cười vang đi khắp cả nhà hát.
La sua risata si riconosce da lontano.
Tiếng cười của cô ấy nhận ra từ xa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.