Tìm hiểu thêm về từ này
Divertente
Tính từ, không mạo từ. Từ divertire, giải trí. Yếu và rộng hơn spiritoso vốn hàm ý sắc sảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il monologo era divertente e insieme amaro.
Đoạn độc thoại vừa vui nhộn vừa cay đắng.
Trovo divertente il modo in cui si arrabbia.
Tôi thấy vui nhộn cái cách anh ấy nổi giận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.