Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La presa in giro

Nghĩa đen là dẫn đi vòng quanh. Giọng điệu thường phẫn nộ hơn là đùa vui.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Questo aumento di due euro è una presa in giro.

Mức tăng hai euro này là một sự nhạo báng.

Le sue scuse sembravano una presa in giro.

Lời xin lỗi của anh ta trông như sự nhạo báng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí