Tìm hiểu thêm về từ này
La battuta
Fare una battuta nghĩa là buông một câu hóm hỉnh. Battuta fulminante là câu chí mạng. Từ này cũng chỉ một lời thoại kịch bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ha chiuso il discorso con una battuta fulminante.
Anh ấy kết thúc cuộc tranh luận bằng một câu nói chí mạng.
Certe battute è meglio tenerle per sé.
Có những câu nói tốt hơn nên giữ cho riêng mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.