Tìm hiểu thêm về từ này
Dopo
Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra muộn hơn một mốc thời gian khác. Nó là từ trái nghĩa của 'prima'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ci vediamo dopo il lavoro.
Chúng ta gặp nhau sau giờ làm việc nhé.
Andiamo a letto dopo il film.
Chúng tôi đi ngủ sau khi xem phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.