Tìm hiểu thêm về từ này
Sotto
Nó mô tả một vật bị che phủ bởi vật khác ở phía trên hoặc chỉ điểm hẹn ngay phía trước lối vào một căn hộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le scarpe sono sotto il letto.
Đôi giày ở dưới gầm giường.
Ti aspetto sotto casa tua.
Tôi đợi bạn ở dưới nhà bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.