Tìm hiểu thêm về từ này
Prima
Giới từ này chỉ một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc một hành động khác. Khi đi với danh từ, nó thường kết hợp với mạo từ tạo thành 'prima di'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Devo studiare prima della lezione.
Tôi phải học bài trước buổi học.
Lavo le mani prima di mangiare.
Tôi rửa tay trước khi ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.