Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prima

Giới từ này chỉ một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc một hành động khác. Khi đi với danh từ, nó thường kết hợp với mạo từ tạo thành 'prima di'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Devo studiare prima della lezione.

Tôi phải học bài trước buổi học.

Lavo le mani prima di mangiare.

Tôi rửa tay trước khi ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí