Tìm hiểu thêm về từ này
Sopra
Nó thường dùng để chỉ các vật treo trên tường hoặc đặt lên bề mặt cao. Trong tiếng Việt, nó tương đương với từ 'trên'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il quadro è sopra il divano.
Bức tranh ở trên ghế sofa.
Ho messo i fiori sopra la tavola.
Tôi đã đặt hoa lên trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.