Tìm hiểu thêm về từ này
Τα αφορολόγητα
Τα αφορολόγητα là dạng số nhiều giống trung dùng như danh từ và đi với τα.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αγόρασα άρωμα στα αφορολόγητα.
Tôi mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế.
Τα αφορολόγητα ανοίγουν νωρίς το πρωί.
Cửa hàng miễn thuế mở cửa từ sáng sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.