Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα αφορολόγητα

Τα αφορολόγητα là dạng số nhiều giống trung dùng như danh từ và đi với τα.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αγόρασα άρωμα στα αφορολόγητα.

Tôi mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế.

Τα αφορολόγητα ανοίγουν νωρίς το πρωί.

Cửa hàng miễn thuế mở cửa từ sáng sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí