Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο έλεγχος ασφαλείας

Ο έλεγχος nghĩa là kiểm tra, còn ασφαλείας là dạng sở hữu của an ninh. Danh từ này giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο έλεγχος ασφαλείας κράτησε είκοσι λεπτά.

Việc kiểm tra an ninh mất hai mươi phút.

Βγάλτε τον υπολογιστή στον έλεγχο ασφαλείας.

Hãy lấy máy tính ra ở chỗ kiểm tra an ninh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí