Tìm hiểu thêm về từ này
Η προσγείωση
Η προσγείωση là mặt đối của απογείωση và cũng giống cái. Động từ là προσγειώνομαι.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η προσγείωση έγινε στην ώρα της.
Máy bay hạ cánh đúng giờ.
Φοβάμαι λίγο κατά την προσγείωση.
Tôi hơi sợ khi hạ cánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.