Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το τζετ λαγκ

Το τζετ λαγκ thuộc giống trung và không biến đổi. Một số người nói διαφορά ώρας.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το τζετ λαγκ με κρατάει ξύπνιο τη νύχτα.

Lệch múi giờ khiến tôi thức suốt đêm.

Χρειάζομαι δύο μέρες για το τζετ λαγκ.

Tôi cần hai ngày để hết lệch múi giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí