Tìm hiểu thêm về từ này
Συμμαζεύω
Tiền tố συν, cùng nhau, ghép với μαζεύω, thu gom. Vậy động từ này nghĩa là gom mọi thứ lại cho ngăn nắp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Συμμαζεύω την κουζίνα μετά το φαγητό.
Tôi dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.
Συμμαζεύουμε πριν έρθουν οι καλεσμένοι.
Chúng tôi dọn dẹp trước khi khách đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.