Tìm hiểu thêm về từ này
Πλένω το πρόσωπό μου
Το πρόσωπο thuộc giống trung và nghĩa là cả khuôn mặt lẫn con người. Πλένω cũng dùng cho quần áo và bát đĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πλένω το πρόσωπό μου με κρύο νερό.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
Πλένει το πρόσωπό της πριν κοιμηθεί.
Cô ấy rửa mặt trước khi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.