Tìm hiểu thêm về từ này
Ντύνομαι
Ντύνομαι là thể trung của ντύνω, mặc quần áo cho người khác. Từ trái nghĩa là γδύνομαι, cởi quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ντύνομαι μετά το ντους.
Tôi mặc quần áo sau khi tắm.
Ντύνεται πολύ γρήγορα.
Cô ấy mặc quần áo rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.