Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η ασυνέπεια

Η ασυνέπεια được tạo bằng alpha phủ định đặt trước συνέπεια, sự nhất quán. Trong tiếng Hy Lạp đời thường nó còn tả người thiếu tin cậy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η ασυνέπεια των στοιχείων μας ανησυχεί.

Tính bất nhất của dữ liệu khiến chúng tôi lo ngại.

Εντόπισε ασυνέπεια στο σύστημα.

Anh ấy phát hiện một điểm bất nhất trong hệ thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí