Tìm hiểu thêm về từ này
Το αντιπαράδειγμα
Το αντιπαράδειγμα được ghép rất trong suốt: αντι nghĩa là chống lại cộng παράδειγμα nghĩa là ví dụ. Hy Lạp rất chuộng tiền tố αντι.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ένα αντιπαράδειγμα ανατρέπει τον κανόνα.
Một phản ví dụ lật đổ quy tắc.
Βρήκε αντιπαράδειγμα στη θεωρία του.
Anh ấy tìm ra phản ví dụ cho lý thuyết của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.