Tìm hiểu thêm về từ này
Η διαβάθμιση
Sự phân chia hoặc sắp xếp theo các mức độ, giai đoạn hoặc sắc thái khác nhau. Nó giúp người tranh luận tránh được cái nhìn phiến diện hoặc quá đơn giản hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η απάντηση απαιτεί μια προσεκτική διαβάθμιση.
Câu trả lời yêu cầu một sự phân cấp cẩn thận.
Δεν βλέπω καμία διαβάθμιση στην ανάλυσή σου.
Tôi không thấy bất kỳ sự phân cấp nào trong phân tích của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.