Tìm hiểu thêm về từ này
Ανασκευάζω
Hành động chứng minh một khẳng định, lý thuyết hoặc lập luận là sai bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận logic. Nó đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để phá vỡ cấu trúc của đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Θα ανασκευάσω όλους τους ισχυρισμούς σου.
Tôi sẽ bác bỏ tất cả các tuyên bố của bạn.
Κατάφερε να ανασκευάσει τη θεωρία με στοιχεία.
Anh ấy đã thành công trong việc bác bỏ lý thuyết bằng các dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.