Tìm hiểu thêm về từ này
Παραδέχομαι
Đồng ý rằng điều gì đó là đúng hoặc có giá trị, ngay cả khi nó đi ngược lại quan điểm ban đầu của mình. Đây là một hành động thể hiện sự chính trực trong giao tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Παραδέχομαι ότι έκανες ένα καλό σχόλιο.
Tôi thừa nhận rằng bạn đã đưa ra một nhận xét tốt.
Πρέπει να παραδεχτείς την ήττα σου.
Bạn phải thừa nhận thất bại của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.