Tìm hiểu thêm về từ này
Ο συντονιστής
Người chịu trách nhiệm dẫn dắt một cuộc thảo luận, hội thảo hoặc tranh luận. Họ kiểm soát thời gian, thứ tự phát biểu và ngăn chặn các xung đột không đáng có.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο συντονιστής έδωσε τον λόγο στον υπουργό.
Người điều phối đã mời bộ trưởng phát biểu.
Χρειαζόμαστε έναν αντικειμενικό συντονιστή για τη συζήτηση.
Chúng tôi cần một người điều phối khách quan cho cuộc thảo luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.