Tìm hiểu thêm về từ này
Το αίμα
Đây là chất lỏng màu đỏ lưu thông trong hệ tuần hoàn, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cơ thể. Các xét nghiệm máu giúp phát hiện nhiều loại bệnh khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έκανα εξετάσεις αίματος χθες.
Tôi đã đi xét nghiệm máu vào hôm qua.
Υπάρχει λίγο αίμα στην πληγή.
Có một ít máu ở vết thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.