Tìm hiểu thêm về từ này
Ο πυρετός
Đây là tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, thường là phản ứng của cơ thể khi chống lại nhiễm trùng. Sốt cao cần được theo dõi kỹ lưỡng để tránh biến chứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το παιδί έχει υψηλό πυρετό.
Đứa trẻ đang bị sốt cao.
Δεν έχω πια πυρετό σήμερα.
Hôm nay tôi không còn sốt nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.