Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το φάρμακο

Đây là chất được dùng để điều trị, ngăn ngừa hoặc làm giảm các triệu chứng của bệnh tật. Thuốc có thể ở dạng viên nén, siro hoặc thuốc bôi ngoài da.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Παίρνω το φάρμακο κάθε πρωί.

Tôi uống thuốc vào mỗi sáng.

Αυτό το φάρμακο είναι πολύ ακριβό.

Loại thuốc này rất đắt tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí