Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το ραντεβού

Đây là sự sắp xếp trước về thời gian để gặp bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Việc tuân thủ lịch hẹn giúp quá trình khám chữa bệnh diễn ra suôn sẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έχω ραντεβού με τον οδοντίατρο.

Tôi có lịch hẹn với nha sĩ.

Μπορώ να κλείσω ένα ραντεβού;

Tôi có thể đặt một lịch hẹn được không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí