Tìm hiểu thêm về từ này
Ο εκτυπωτής
Đây là một thiết bị ngoại vi dùng để chuyển các dữ liệu văn bản hoặc hình ảnh từ máy tính sang chất liệu giấy. Nó thường sử dụng mực lỏng hoặc mực bột để tạo ra bản in.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο εκτυπωτής δεν έχει μελάνι.
Máy in đã hết mực.
Πού είναι ο εκτυπωτής στο γραφείο;
Máy in ở văn phòng nằm ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.