Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η μπαταρία

Đây là bộ phận lưu trữ năng lượng điện để cung cấp nguồn hoạt động cho các thiết bị di động. Khi hết năng lượng, người dùng cần phải sạc lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η μπαταρία μου τελειώνει.

Pin của tôi sắp hết rồi.

Χρειάζομαι φορτιστή για την μπαταρία.

Tôi cần một bộ sạc cho pin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí