Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το αρχείο

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, có thể là văn bản, hình ảnh hoặc chương trình. Mỗi tập tin thường có tên và phần mở rộng để xác định định dạng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αποθήκευσε το αρχείο στον υπολογιστή.

Lưu tập tin vào máy tính.

Δεν μπορώ να ανοίξω αυτό το αρχείο.

Tôi không thể mở tập tin này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí