Tìm hiểu thêm về từ này
Το πληκτρολόγιο
Thiết bị chứa các nút bấm đại diện cho các chữ cái, số và ký hiệu dùng để nhập dữ liệu vào máy tính. Đây là công cụ chính để viết văn bản và điều khiển hệ thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το πληκτρολόγιο έχει ελληνικούς χαρακτήρες.
Bàn phím có các ký tự tiếng Hy Lạp.
Πρέπει να αλλάξω το πληκτρολόγιο.
Tôi cần phải thay bàn phím.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.