⏰
Thói quen hằng ngày
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các từ tiếng Hy Lạp cho những hành động hằng ngày, từ lúc thức dậy buổi sáng đến khi đi ngủ buổi tối. Hai mươi cụm động từ này là nền tảng để mô tả một ngày bình thường bằng tiếng Hy Lạp.
⏰
Ξυπνάω Thức dậy
🛏️ Σηκώνομαι Ra khỏi giường
🪥 Βουρτσίζω τα δόντια μου Đánh răng
🚿 Κάνω ντους Tắm vòi sen
🧼 Πλένω το πρόσωπό μου Rửa mặt
👕 Ντύνομαι Mặc quần áo
🥐 Τρώω πρωινό Ăn sáng
🚪 Φεύγω από το σπίτι Rời khỏi nhà
🚌 Παίρνω το λεωφορείο Đi xe buýt
🏢 Φτάνω στη δουλειά Đến chỗ làm
🍽️ Τρώω μεσημεριανό Ăn trưa
☕ Κάνω ένα διάλειμμα Nghỉ giải lao
✅ Σχολάω Tan làm
🏠 Γυρίζω σπίτι Về nhà
🍳 Μαγειρεύω το βραδινό Nấu bữa tối
📺 Βλέπω τηλεόραση Xem tivi
🎒 Ετοιμάζομαι Chuẩn bị
🧹 Συμμαζεύω Dọn dẹp
🧦 Γδύνομαι Cởi quần áo
😴 Πάω για ύπνο Đi ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.