Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Balkon

Balkon là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "ban công". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Wohnung hat einen kleinen Balkon.

Căn hộ có một ban công nhỏ.

Ich sitze gerne auf dem Balkon.

Tôi thích ngồi trên ban công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí