Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schlafzimmer

Schlafzimmer là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "phòng ngủ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Im Schlafzimmer steht ein großes Bett.

Có một chiếc giường lớn trong phòng ngủ.

Ich schlafe im Schlafzimmer.

Tôi ngủ trong phòng ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí