Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wohnzimmer

Wohnzimmer là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "phòng khách". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir sehen im Wohnzimmer fern.

Chúng tôi xem tivi trong phòng khách.

Das Wohnzimmer hat ein bequemes Sofa.

Phòng khách có một chiếc ghế sofa thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí