Tìm hiểu thêm về từ này
dieser
Đây là đại từ chỉ định dùng để phân biệt một đối tượng cụ thể với những đối tượng khác. Trong tiếng Đức, nó thay đổi hình thái theo giống của danh từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieser Mann ist mein Lehrer.
Người đàn ông này là thầy giáo của tôi.
Dieser Apfel schmeckt gut.
Quả táo này ăn ngon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.