Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

dieser

Đây là đại từ chỉ định dùng để phân biệt một đối tượng cụ thể với những đối tượng khác. Trong tiếng Đức, nó thay đổi hình thái theo giống của danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dieser Mann ist mein Lehrer.

Người đàn ông này là thầy giáo của tôi.

Dieser Apfel schmeckt gut.

Quả táo này ăn ngon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí