Tìm hiểu thêm về từ này
er
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít dành cho giống đực. Nó thay thế cho một danh từ chỉ nam giới hoặc đồ vật giống đực trong tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er lernt heute Deutsch.
Anh ấy học tiếng Đức hôm nay.
Das ist Lukas und er ist groß.
Đó là Lukas và anh ấy cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.