Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

mein

Đây là tính từ sở hữu thuộc ngôi thứ nhất số ít. Hình thái của nó có thể thay đổi tùy theo giống và cách của danh từ đi kèm trong tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das ist mein Hund.

Đó là con chó của tôi.

Meine Mutter ist Lehrerin.

Mẹ của tôi là giáo viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí